Wiki

10000000000 (số)

10000000000
Số đếm 10000000000
mười tỷ
Số thứ tự thứ mười tỷ
Bình phương 1.0E+20 (số)
Lập phương 1.0E+30 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 210 × 510
Biểu diễn
Nhị phân 10010101000000101111100100000000002
Tam phân 2212102202021220101013
Tứ phân 211100023321000004
Ngũ phân 1304400000000005
Lục phân 43321424121446
Bát phân 11240027620008
Thập nhị phân 1B30B9105412
Thập lục phân 2540BE40016
Nhị thập phân 7G50000020
Cơ số 36 4LDQPDS36
Lục thập phân DPAHKE60
Số La Mã N/A
9999999999 10000000000 10000000001
Lũy thừa của 10

10000000000 (mười tỷ) là một số tự nhiên ngay sau 9999999999 và ngay trước 10000000001.

Tham khảo


—end—

Back to top button