Wiki

528

Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
  • thế kỷ 5
  • thế kỷ 6
  • thế kỷ 7
Thập niên:
  • thập niên 500
  • thập niên 510
  • thập niên 520
  • thập niên 530
  • thập niên 540
Năm:
  • 525
  • 526
  • 527
  • 528
  • 529
  • 530
  • 531

Năm 528 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện


Sinh


528 trong lịch khác
Lịch Gregory 528
DXXVIII
Ab urbe condita 1281
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5278
Lịch Ấn Độ giáo
 – Vikram Samvat 584–585
 – Shaka Samvat 450–451
 – Kali Yuga 3629–3630
Lịch Bahá’í −1316 – −1315
Lịch Bengal −65
Lịch Berber 1478
Can Chi Đinh Mùi (丁未年)
3224 hoặc 3164
    — đến —
Mậu Thân (戊申年)
3225 hoặc 3165
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 244–245
Lịch Dân Quốc 1384 trước Dân Quốc
民前1384年
Lịch Do Thái 4288–4289
Lịch Đông La Mã 6036–6037
Lịch Ethiopia 520–521
Lịch Holocen 10528
Lịch Hồi giáo 97 BH – 96 BH
Lịch Igbo −472 – −471
Lịch Iran 94 BP – 93 BP
Lịch Julius 528
DXXVIII
Lịch Myanma −110
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1072
Dương lịch Thái 1071
Lịch Triều Tiên 2861

Mất


Chú thích


Tham khảo


—end—

Back to top button