Wiki

LOL (album của GFriend)

LOL
Album phòng thu của GFriend
Phát hành 11 tháng 7, 2016 (2016-07-11)
Phòng thu Vibe Studio
Thể loại K-pop
Thời lượng 39:16
Hãng đĩa
  • Source Music
  • LOEN Entertainment
Thứ tự album của GFriend
Snowflake
(2016)
LOL
(2016)
The Awakening
(2017)
Đĩa đơn từ LOL
  1. “Navillera”
    Phát hành: 11 tháng 7 năm 2016

LOL là album phòng thu đầu tiên của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc GFriend. Nó được phát hành bởi Source Music vào ngày 11 tháng 7 năm 2016 và được phân phối bởi LOEN Entertainment. Album có tổng cộng 10 bài hát, bao gồm ca khúc chủ đề “Navillera”, và một bản nhạc không lời cùng tên. Nó có một phong cách âm nhạc retro với nhiều thể loại như pop, rock, reggae, R&B, và house.

Bối cảnh và phát hành


LOL là album phòng thu đầu tiên của GFriend, được phát hành sau 18 tháng kể từ khi ra mắt. Album nối tiếp ba mini album thành công trước đó của nhóm. Nó được phát hành vào lúc nửa đêm ngày 11 tháng 7 năm 2016, với hai phiên bản, “Laughing Out Loud” và “Lots of Love”. Cùng ngày hôm đó, GFriend đã tổ chức hai buổi giới thiệu tại Seoul, nơi nhóm biểu diễn các bài hát trong album. Buổi giới thiệu truyền thông được tổ chức tại Yes24 Live Hall ở Gwangjin-gu và buổi giới thiệu dành cho người hâm mộ được phát trực tiếp qua ứng dụng V Live của Naver. Sau đó, nhóm đã quảng bá album trên các chương trình âm nhạc, bắt đầu với The Show của SBS MTV vào ngày 12 tháng 7, nơi nhóm biểu diễn “Navillera” và “Gone with the Wind”. Trong tuần quảng bá thứ hai, GFriend đã giành được tất cả năm giải thưởng tại các chương trình âm nhạc, trên The Show, Show Champion, M! Countdown, Music Bank, và Inkigayo. Họ đã giành được tổng cộng 14 giải thưởng trên chương trình âm nhạc, bao gồm triple crowns (ba chiến thắng liên tiếp) trên The Show, M Countdown,Inkigayo.

Nhóm đã quảng bá album với chuyến lưu diễn giới thiệu mang tên “The LOL Asia Showcase”, bắt đầu vào ngày 10 tháng 7 năm 2016 tại Yes24 Live Hall, Seoul, Hàn Quốc, kết thúc tại Taipei International Convention Center, Đài Bắc, Đài Loan vào ngày 1 tháng 10 năm 2016.

Sáng tác


Album có phong cách âm nhạc retro, với nhiều thể loại đa dạng hơn so với các bản phát hành trước đây của GFriend, để thu hút khán giả rộng lớn hơn. Tên album là từ viết tắt của cả “Laughing Out Loud” và “Lots of Love”, đại diện cho khái niệm kép của các bài hát vui tươi và sôi nổi” và “nữ tính và duyên dáng”. “Navillera” là một bài hát pop-rock với độc tấu guitar, được viết bởi Iggy và Seo Yong-bae, người đã viết ba đĩa đơn trước đó của nhóm. “Navillera” (나빌레라) được lấy ý tưởng từ bài thơ “The Nun’s Dance” (승무) của Cho Chi-hun, và là một cụm từ được sử dụng để mô tả một hành động rung động tương tự như cách chuyển động của một con bướm. Lời bài hát mô tả cảm giác của một cô gái muốn bay như một con bướm để ở bên người cô ấy yêu.

“Distance” là nỗ lực đầu tiên của nhóm trong reggae, piano, guitar và hòa tấu. “Water Flower” là một bài hát rock với âm thanh trống và hiệu ứng guitar, và “Mermaid” là một bản pop ballad được viết bởi nhóm Mio của Source Music, lấy cảm hứng từ câu chuyện cổ tích “The Little Mermaid”. “Sunshine” là một bài hát R&B với nhịp điệu điện tử và hòa âm piano, trong khi “Compas” là trong thể loại house music. “Click” là một bài hát pop có nhịp độ trung bình được sản xuất bởi Hyuk Shin, và theo phong cách nhạc pop Mỹ thập niên 1990. “Gone with the Wind” là bài hát dubstep đầu tiên của nhóm.

Tiếp nhận


Miriam Steglich của Korea JoongAng Daily mô tả album là “thể hiện trái tim và cảm giác của một cô gái trẻ”, với các bài hát từ “tươi sáng và tràn đầy năng lượng” đến “nhẹ nhàng và thư giãn”. Cô cho biết sự đa dạng của thể loại và nhạc cụ độc đáo rất ấn tượng và xác định. “Navillera” là ca khúc nổi bật của album. Tuy nhiên, cô lấy làm tiếc khi nó không “quá khác biệt so với sản phẩm trước, để lại chỗ cho sự cải thiện và kỳ vọng cho nỗ lực tiếp theo của nhóm.”

Album là một thành công thương mại ở Hàn Quốc. Đây là bản vật lý bán chạy thứ tư trong tháng 7 năm 2016, bán được 40.680 bản. Nó lọt vào bảng xếp hạng album Gaon ở vị trí thứ ba, trong khi “Navillera” đứng đầu bảng xếp hạng kỹ thuật số Gaon. “LOL”, “Mermaid”, và “Gone with the Wind” cũng được xếp hạng trong top 100, ở các vị trí 80, 83 và 87. Tại Hoa Kỳ, LOL được xếp hạng ở vị trí thứ bảy trên bảng xếp hạng album thế giới của Billboard, trong khi “Navillera” ở vị trí 12 trên bảng xếp hạng bài hát kỹ thuật số thế giới.

Danh sách bài hát


STT Tựa đề Phổ lời Phổ nhạc Sản xuất Thời lượng
1. “Intro”  
  • Jo In-ho
  • Kim Woong
  • Jo
  • Kim Woong
1:06
2. “Fall in Love” 물들어요; Muldeureoyo)
  • Hong Beom-gyu
  • Jo
  • Kim Woong
  • Hong
  • Jo
  • Kim Woong
  • Hong
  • Kim Woong
3:18
3. “Navillera” 너 그리고 나; Neo Geurigo Na, lit. “You and I”)
  • Iggy
  • Seo Yong-bae
  • Iggy
  • Seo
  • Iggy
  • Seo
3:14
4. “LOL” Kim Eana
  • Master Key
  • Phat Music
  • Score
  • Master Key
  • Phat Music
  • Score
3:30
5. “Distance” 한 뼘; Han Ppyeom)
  • Iggy
  • Seo
  • Iggy
  • Seo
  • Iggy
  • Seo
3:37
6. “Water Flower” 물꽃놀이; Mulkkonnori)
  • Hong
  • Kim Woong
  • Iggy
  • Hong
  • Kim Woong
  • Iggy
  • Hong
  • Kim Woong
3:41
7. “Mermaid” Mio Mio Mio 3:27
8. “Sunshine” 나의 일기장; Naui Ilgijang, lit. “My Diary”) E.ONE E.ONE E.ONE 3:31
9. “Compass” 나침반; Nachimban)
  • Kim Jung-yoon (ZigZag Note)
  • Oh Ji-hoon
  • Choi Hyun-joon
  • Kim Jung-yoon
  • Oh
  • Choi
  • Kim Jung-yoon
  • Oh
  • Choi
3:30
10. “Click” 찰칵; Chalkak)
  • Mafly
  • Hyuk Shin
  • MRey
  • DK
  • Shin
  • MRey
3:18
11. “Gone with the Wind” 바람에 날려; Barame Nallyeo) E.ONE E.ONE E.ONE 3:50
12. “Navillera”  
  • Iggy
  • Seo
  • Iggy
  • Seo
3:14
Tổng thời lượng: 39:16

Sản xuất


Thông tin được lấy từ các ghi chú trên album.

Địa điểm

  • Thu âm tại Vibe Studio (bài 2–11)
  • Phối nhạc tại Cube Studio (bài 1–3, 5–6, 8, 11–12)
  • Phối nhạc tại Vibe Studio (bài 7)
  • Phối nhạc tại W Studio (bài 9)
  • Phối nhạc tại Joombas Factory USA (bài 10)

Sản xuất

  • GFriend – thanh nhạc
  • Kwak Jung-shin – kỹ sư thu âm (bài 2–11), phối nhạc (bài 7)
  • Jung Mo-yeon – kỹ sư thu âm (bài 2–11)
  • Oreo – tất cả dụng cụ (bài 1)
  • Young – guitar (bài 1–3, 5–7, 12)
  • Jo-ssi Ajeossi – phối nhạc (bài 1–3, 6, 8, 11–12)
  • Hong Beom-gyu – lập trình trống (bài 2, 6), guitar (bài 6)
  • Kim Woong – piano, tổng hợp (bài 2, 6)
  • Kim So-ri – hát đệm (bài 2–7, 9–10)
  • Kwon Seok-hong – sắp xếp dây đàn (bài 2–3, 7, 11–12)
  • Yoong String – dây đàn (bài 2–3, 7, 11–12)
  • Seo Yong-bae – lập trình trống (bài 3, 5, 12)
  • Iggy – keyboard, tổng hợp (bài 3, 5, 12)
  • Master Key – phối nhạc, lập trình trống, keyboard, tổng hợp (bài 4)
  • Score – lập trình trống, piano (bài 4)
  • Lee Tae-wook – guitar (bài 4)
  • Im Jin-cheol – hòa âm (bài 5)
  • Shin Jae-bin – phối nhạc (bài 5)
  • Kim Ye-il – bass guitar (bài 6)
  • Mio – tất cả nhạc cụ (bài 7)
  • Choi Hoon – bass guitar (bài 7)
  • Jung Ho-hyun – tất cả nhạc cụ (bài 8, 11)
  • EJ Show – keyboard (bài 8)
  • Geum Jo – hát đệm (bài 8, 11)
  • Oh Ji-hoon – lập trình trống (bài 9)
  • No Eun-jong – guitar (bài 9)
  • Kim Jung-yoon – tổng hợp (bài 9)
  • Jo Joon-sung – phối nhạc (bài 9)
  • Maxx Song – giám đốc thu âm (bài 10)
  • MRey – phối nhạc (bài 10)
  • Jung Soo-wan – guitar (bài 11)
  • Ho Hyun – keyboard (bài 11)

Bảng xếp hạng


Bảng xếp hạng hàng tuần

Bảng xếp hạng (2016) Vị trí

cao nhất

Album Hàn Quốc (Gaon) 3
Album thế giới Hoa Kỳ (Billboard) 7

Bảng xếp hạng cuối năm

Bảng xếp hạng (2016) Vị trí

cao nhất

Album Hàn Quốc (Gaon) 45

Giải thưởng và đề cử


Chương trình âm nhạc

Tên bài hát Tên chương trình Ngày phát sóng
“Navillera” The Show (SBS MTV) 19 tháng 7 năm 2016
2 tháng 8 năm 2016
9 tháng 8 năm 2016
Show Champion (MBC Music) 20 tháng 7 năm 2016
10 tháng 8 năm 2016
M Countdown (Mnet) 21 tháng 7 năm 2016
28 tháng 7 năm 2016
4 tháng 8 năm 2016
Music Bank (KBS) 22 tháng 7 năm 2016
29 tháng 7 năm 2016
12 tháng 8 năm 2016
Inkigayo (SBS) 24 tháng 7 năm 2016
31 tháng 7 năm 2016
7 tháng 8 năm 2016

Ghi chú


Tham khảo


Liên kết ngoài


  • “Navillera” trên YouTube

—end—

Back to top button