Wiki

Arcade (bài hát)

“Arcade”
“Arcade”
Eurovision Song Contest 2019
Quốc gia Hà Lan
Nghệ sĩ Duncan Laurence
Ngôn ngữ Tiếng Anh
Viết lời
  • Duncan Laurence
  • Joel Sjöö
  • Wouter Hardy
  • Will Knox
Thành tích tại vòng chung kết
Kết quả bán kết Hạng 1
Điểm ở vòng bán kết 280
Kết quả chung cuộc Hạng 1
Điểm chung cuộc 492
Thứ tự xuất hiện
◄ Outlaw in ‘Em (2018)   

Arcade” là một bài hát tiếng Anh của ca sĩ người Hà Lan Duncan Laurence. Đây là ca khúc đại diện cho Hà Lan trong cuộc thi Eurovision Song Contest 2019 tổ chức tại Tel Aviv, Israel và đạt vị trí quán quân chung cuộc của cuộc thi. Bài hát được phát hành dưới định dạng tải kỹ thuật số vào ngày 7 tháng 3 năm 2019. Ca khúc được viết bởi Duncan Laurence, Joel Sjöö, Wouter Hardy và Will Knox. Sau khi danh sách đầy đủ các bài hát được công bố, “Arcade” nhận được tỷ lệ yêu thích cao hơn hẳn và giành chiến thắng trong cuộc thi. Tựa đề bài hát nhắc đến trò chơi arcade, với phần lời có câu: “Small-town boy in a big arcade, I got addicted to a losing game”.

Danh sách bài hát


Tải kỹ thuật số
STT Tựa đề Thời lượng
1. “Arcade” 3:03
Tải kỹ thuật số – acoustic
STT Tựa đề Thời lượng
1. “Arcade” 3:19
Đĩa than 7-inch
STT Tựa đề Thời lượng
1. “Arcade” 3:03
2. “Arcade” 3:19
Tải kỹ thuật số – song ca
STT Tựa đề Thời lượng
1. “Arcade” 3:07
Tải kỹ thuật số – Sam Feldt remix
STT Tựa đề Thời lượng
1. “Arcade (Sam Feldt remix)” 2:33

Xếp hạng


Bảng xếp hạng tuần

Xếp hạng (2019–2021) Thứ hạng
cao nhất
Áo (Ö3 Austria Top 40) 22
Bỉ (Ultratop 50 Flanders) 2
Bỉ (Ultratop 50 Wallonia) 31
Canada (Canadian Hot 100) 45
Croatia (HRT) 32
Cộng hòa Séc (Singles Digitál Top 100) 23
Đan Mạch (Tracklisten) 23
Estonia (Eesti Tipp-40) 1
Euro Digital Song Sales (Billboard) 2
Phần Lan Digital Song Sales (Billboard) 8
Pháp (SNEP) 42
Đức (Official German Charts) 26
Global Billboard 200 36
Hy Lạp (IFPI) 2
Hungary (Stream Top 40) 34
Iceland (RÚV) 1
Iceland (Tonlist) 2
Ireland (IRMA) 23
Israel (Media Forest) 3
Latvia (LaIPA) 6
Lithuania (AGATA) 2
Luxembourg Digital Song Sales (Billboard) 1
Malaysia (RIM) 4
Hà Lan (Dutch Top 40) 1
Hà Lan (Mega Top 50) 1
Hà Lan (Single Top 100) 1
New Zealand (Recorded Music NZ) 39
Na Uy (VG-lista) 10
Bồ Đào Nha (AFP) 6
Scotland (Official Charts Company) 24
Singapore (RIAS) 5
Slovakia (Singles Digitál Top 100) 29
Slovenia (SloTop50) 40
Tây Ban Nha (PROMUSICAE) 38
Thụy Điển (Sverigetopplistan) 6
Thụy Sĩ (Schweizer Hitparade) 6
Anh Quốc (Official Charts Company) 29
Ukraina (Tophit) 48
Hoa Kỳ Billboard Hot 100 58
Hoa Kỳ Adult Contemporary (Billboard) 12
Hoa Kỳ Adult Top 40 (Billboard) 12
Hoa Kỳ Mainstream Top 40 (Billboard) 16
Hoa Kỳ Radio Songs (Billboard) 27

Bảng xếp hạng cuối năm

Xếp hạng (2019) Thứ hạng
Bỉ (Ultratop Flanders) 23
Hà Lan (Dutch Top 40) 3
Hà Lan (Single Top 100) 9

Chứng nhận


Bản mẫu:Certification Table Separator

Quốc gia Chứng nhận Doanh số
Úc (ARIA) Bạch kim 70.000^
Áo (IFPI Austria) Vàng 15.000*
Bỉ (BEA) Bạch kim 30.000*
Canada (Music Canada) Bạch kim 10.000^
Đan Mạch (IFPI Denmark) Vàng 0^
Mexico (AMPROFON) Bạch kim 60.000*
Hà Lan (NVPI) 4× Bạch kim 80.000^
Na Uy (IFPI) Vàng 5.000*
Ba Lan (ZPAV) Vàng 10.000*
Bồ Đào Nha (AFP) Bạch kim 20.000^
Anh (BPI) Bạc 200.000double-dagger
Hoa Kỳ (RIAA) Vàng 500.000double-dagger
Hy Lạp (IFPI Greece) Vàng 3.000^
Thụy Điển (GLF) Vàng 10.000^

xChưa rõ ràng
double-daggerChứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ/stream

Tham khảo


—end—

Back to top button